0987 731 193

Bài quảng cáo bằng tiếng anh

Quảng cáo là một mảng “nóng” được nhiều sự quan tâm hiện nay. Trong tiếng Anh, chủ đề này thường xuyên xuất hiện trong các bài thi.

Hôm nay, IELTS Vietop sẽ chia sẻ cho các bạn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngànhQuảng cáo thông dụng nhất giúp các bạn học tập và làm việc tốt hơn.

Bạn đang xem:

1.

Xem thêm:

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành về Quảng cáo

Display advertising: Quảng cáo trưng bàyBody copy: Viết nội dung thân bài cho quảng cáoBillings: Tổng doanh thu quảng cáoAdvertiser: Khách hàng, người sử dụng quảng cáoConsumer market: Thị trường của đối tượng tiêu dùngBillboard: Biển bảngBuying center: Bộ phận mua dịch vụCommission: Hoa hồng quảng cáoMessage research: Nghiên cứu thông điệpComposition: Thành phần, nội dung mẫu quảng cáoAffidavit of performance: Bản kê phát sóng thực tế, năng lựcAdvertising strategy: Chiến lược quảng cáoAnimatic: Phần vẽ mô tả kịch bản outlinesDatabase: Cơ sở dữ liệuEditor: Người biên tậpMedia vehicle: Kênh truyền thôngCamera-ready: Sẵn sàng cho làm phimFlat rate: Giá quảng cáo không có giảm giáLifestyle: Lối sống, Thói quen trong cuộc sốngCommunication objectives: Mục tiêu truyền thôngMarketing: Làm thị trường, lên chiến lược thị trườngAdvertising appeal: Sức hút của quảng cáoObjective and task method: Phương pháp luận mục tiêu và ngân sáchCollateral sales material: Công cụ hỗ trợ kinh doanh trong QCFull-service advertising agency: Đại diện quảng cáo độc quyềnAccount Review: Quá trình cân nhắc đề xuất của Công tyBenefit segmentation: Phân khúc theo lợi ích khách hàngLocal advertising: Quảng cáo tại địa phươngFilm negative: Phim âm bản, làm âm bản phimAgency network: Hệ thống các công ty quảng cáoAudiometer: Máy đếm âmDummy: Bản duyệt trước khi triển khaiIntegrated marketing communications (IMC): Truyền thông phối hợp với marketingAudio: Quảng cáo bằng âm thanhBehavior segmentation: Phân khúc theo thị hiếu khách hàngBrand development index (BDI): Chỉ số phát triển thương hiệuMass marketing: Làm thị trường trên quy mô lớn, tổng thểAverage frequency: Tần suất trung bìnhAdvertising campaign: Chiến dịch quảng báOffset lithography: Phương pháp in offset dùng lô in.Agency of record: Bộ phận đăng ký, book quảng cáoMarket research: Nghiên cứu thị trườngFlexography: Kỹ thuật in phức hợp bằng khuôn mềmMarketing concept: Khái niệm về làm thị trườngCost per point (CPP): Chi phí phải trả để đạt điểm ratingPhotomatic: Chụp ảnh minh hoạ trực tiếpGlobalization: Toàn cầu hoá quảng cáoAdvertising plan: Kế hoạch quảng báInterlock: Lồng âm, lồng tiếng cho phim quảng cáoAccount Executive: Nhân viên phòng khách hàngAdvertising objectives: Mục tiêu quảng báAdvertising environment: Môi trường quảng cáoMedia buyer: Người mua sản phẩm truyền thôngColor separation: Tách màuCarrying effect: Hiệu quả thực hiện chiến dịchNews release: Ra tin, phát hành tin trên báoGraphic designer: Thiết kế đồ hoạCall to action: Lời kêu gọi hành độngCorporation public relations: Làm quan hệ công chúng ở mức công tyBrainstorming: Lên ý tưởngAdvertising research: Nghiên cứu quảng cáoBarter: Phương thức trao đổi hàng, dịch vụMedia mix: Truyền thông hỗn hợpSpot: Đoạn, mẩu quảng cáo truyền hìnhMarketing plan: Kế hoạch thị trườngMakegood: Quảng cáo thiện chí, giúp đỡ, đền bù.Comparative parity method: Phương pháp luận lập kế hoạch so sánhBig idea: Ý tưởng sáng tạoBursting: Thường xuyên và liên tụcJingle: Nhạc nền phim quảng cáoAd slicks: Các mẫu quảng cáo được làm sẵnConsumer advertising: Quảng cáo nhắm tới đối tượng tiêu dùngGuaranteed circulation: Số lượng phát hành đảm bảoInternational advertising: Quảng cáo quốc tế (cho quốc gia khác)Gatefold: Tờ gấp, tờ rơiCamera separation: Tách màu, tạo phim negativeMarket segment: Phân khúc thị trườngBusiness advertising: Quảng cáo dành cho đối tượng doanh nghiệpProof: In thử trước khi đưa vào in hàng loạtPreferred position: Vị trí quảng cáo ưu tiênBroadsheet: Biểu ngữ, giấy in một mặtLimited-service advertising agency: Đại lý quảng cáo nhỏ lẻCopy platform: Cơ sở lời tựaCreative strategy: Chiến lược sáng tạoExecution: Sản phẩm quảng cáo thực tếPersonal selling: Bán hàng cá nhân, trực tiếpCover date: Ngày đăng báoAttention value: Đánh giá mức độ tập trungOn-sale date: Ngày đăng tảiPreproduction: Tiền sản xuấtCombination rate: Chi phí quảng cáo tổng hợpBrand loyalty: Mức độ trung thành với thương hiệuAnswer print: Bản in thử để khách hàng ký duyệtEvent sponsorship: Tài trợ sự kiệnAdvertising agency: Công ty quảng cáo, đại diện quảng cáoBrand: Thương hiệu

2. Cụm từ tiếng Anh về chủ đề Quảng cáo

Xem thêm:

*
*

Social Media Optimization
Electronic magazine (e-zine): báo điện tử, báo mạngThe latest news bulletin: các bản tin mới nhấtBecome epidemic: trở thành đại dịch (ám chỉ một hiện tượng gì đó lây lan theo chiều hướng tiêu cực)Reality show: truyền hình thực tếBeneficial to human beings: có lợi cho con ngườiThe spread of culture and lifestyle: sự lan truyền của văn hóa và lối sốngElectronic media: phương tiện truyền thông điện từ (gồm Internet, radio, TV,…)Satellite television (TV): phát sóng truyền hình qua vệ tinhConsumer behavior: hành vi của người tiêu dùngDaily newspaper: báo hàng ngàyBasic human needs: những nhu cầu căn bản của con ngườiSocial networking site: trang web mạng xã hộiPersonal mobile device: thiết bị di động cá nhânNews broadcast: chương trình tin tứcThe wealth of news: sự đa dạng (phong phú) của tin tứcNews on entertainment sector: tin tức về lĩnh vực giải tríLocal newspaper: tờ báo địa phươngMake great inroads into: xâm nhập lớn vàoDeliver message to people: mang thông tin tới cho mọi ngườiMalicious software: phần mềm độc hạiCyber information system: hệ thống thông tin trên máy tính, hệ thống thông tin trên mạngLive broadcast: truyền hình trực tiếp, phát sáng trực tiếpRegulate advertising: điều chỉnh quảng cáo…The globalization process: quá trình toàn cầu hóaCommunication channel: kênh thông tin liên lạcThe arrival of the audio-book: sự xuất hiện của sách nói, sách ghi âmThe undeniable usefulness of the media: sự hữu ích không thể phủ nhận của phương tiện truyền thôngAntivirus software: phần mềm chống vi rútOnline payment methods: phương thức thanh toán trực tuyếnTraditional media: phương tiện truyền thông truyền thốngProfoundly influenced by: (bị) ảnh hưởng sâu sắc bởiIn shaping our lives: định hình cho cuộc sống của chúng taMass media: phương tiện truyền thông đại chúng (báo chí, ti vi, radio)Online information: thông tin trực tuyếnPromote products and services: quảng bá các sản phẩm và dịch vụThe instant gratification: sự hài lòng tức thìNon-commercial purpose: mục đích phi thương mạiMeet the new demands: thỏa mãn nhu cầu mớiGame show: trò chơi truyền hìnhRaise awareness about something: nâng cao nhận thức về vấn đề gì đóCyber-security: bảo mật thông tinBroadcast journalist: phóng viên truyền hình/ truyền thanhAccess social media: truy cập vào mạng xã hộiForms of electronic media: các dạng truyền thông điện tửPrivate information: thông tin cá nhânEffectively protect: bảo vệ hiệu quảNational broadcaster: đài truyền hình quốc giaEscape into the imaginary worlds of s.th: thoát ra ngoài thế giới tưởng tượng của cái gì đóTalk show: trò chuyện trên truyền hình, chương trình đối thoạiProvide useful information: cung cấp những thông tin hữu ích

Mong rằng với những chia sẻ ở trên sẽ giúp bạn tự tin trong giao tiếp và cải thiện vốn từ vựng về chủ đề tiếng Anh chuyên ngành Quảng cáo. Chúc bạn thành công!

Chuyên mục:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *